789P
Chi tiết trận đấu
Trang chủGetafe vs RC Celta

Getafe vs RC Celta

Theo dõi thông tin Getafe vs RC Celta thuộc Spanish La Liga, diễn ra lúc 00:00 ngày 08/09/2026 tại 789P.

Spanish La LigaSpanish La Liga
00:00 ngày 08/09/2026
Getafe

Getafe

1 - 1
RC Celta

RC Celta

Giải đấuSpanish La Liga
Ngày thi đấu08/09/2026
Giờ Việt Nam00:00
Mã trận đấu4565381
Thống kê

Thống kê trận đấu

GetafeChỉ sốRC Celta
2Chỉ số 32
3Chỉ số 25
0Chỉ số 80
30Chỉ số 2570
64Chỉ số 23134
24Chỉ số 2470
6Chỉ số 228
1Chỉ số 40
2Chỉ số 213
2Chỉ số 375
Lineup

Đội hình trận đấu

Getafe

Sơ đồ 5-3-2
1317822422112361910

Đội hình xuất phát

D.Soria
D.Soria#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Kiko
Kiko#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
N.Gudelj
N.Gudelj#8 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
D.Djené
D.Djené#2 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
Romero
Romero#24 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
J.Mojica
J.Mojica#22 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
Terrats
Terrats#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
O.Mangala
O.Mangala#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
M.Martín
M.Martín#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
E.Ünal
E.Ünal#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Satriano
M.Satriano#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Satriano
M.Satriano#4
M.Satriano
M.Satriano#1
M.Satriano
M.Satriano#31
M.Satriano
M.Satriano#21
M.Satriano
M.Satriano#35
M.Satriano
M.Satriano#27
M.Satriano
M.Satriano#20
M.Satriano
M.Satriano#15
M.Satriano
M.Satriano#3
M.Satriano
M.Satriano#26
M.Satriano
M.Satriano#30
M.Satriano
M.Satriano#9

RC Celta

Sơ đồ 3-4-3
131823396822101116

Đội hình xuất phát

I.Radu
I.Radu#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.Lago
Y.Lago#18 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
C.Starfelt
C.Starfelt#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Alonso
M.Alonso#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
J.El-Abdellaoui
J.El-Abdellaoui#39 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
I.Moriba
I.Moriba#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Roman
M.Roman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J.Galán
J.Galán#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
I.Aspas
I.Aspas#10 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:80
P.Durán
P.Durán#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
H.González
H.González#16 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

H.González
H.González#23
H.González
H.González#19
H.González
H.González#17
H.González
H.González#20
H.González
H.González#15
H.González
H.González#9
H.González
H.González#1
H.González
H.González#7
H.González
H.González#30
H.González
H.González#5
H.González
H.González#21
H.González
H.González#24
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC BarcelonaFC Barcelona
660018
2
Real MadridReal Madrid
650115
3
Real BetisReal Betis
650115
4
Atletico MadridAtletico Madrid
641113
5
Sevilla FCSevilla FC
641113
6
Deportivo AlavésDeportivo Alavés
631210
7
RC DeportivoRC Deportivo
62319
8
RCD Espanyol de BarcelonaRCD Espanyol de Barcelona
62137
9
Athletic ClubAthletic Club
52127
10
Racing SantanderRacing Santander
62137
11
Rayo VallecanoRayo Vallecano
62137
12
Real SociedadReal Sociedad
62137
13
CA OsasunaCA Osasuna
62137
14
LevanteLevante
51225
15
GetafeGetafe
61235
16
RC CeltaRC Celta
60424
17
Valencia CFValencia CF
61144
18
MalagaMalaga
50323
19
Villarreal CFVillarreal CF
50232
20
Elche CFElche CF
60242
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Getafe

CA OsasunaCA Osasuna1 - 0GetafeGetafe
Match #4565348 · Home #10749 · Away #10042 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Partizan BelgradePartizan Belgrade2 - 1GetafeGetafe
Match #4608926 · Home #10403 · Away #10042 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 7, 0, 0]
GetafeGetafe1 - 0Racing SantanderRacing Santander
Match #4565332 · Home #10042 · Away #10221 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
GetafeGetafe3 - 1Partizan BelgradePartizan Belgrade
Match #4608925 · Home #10042 · Away #10403 · Status #8 · H [3, 1, 1, 4, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Deportivo AlavésDeportivo Alavés3 - 0GetafeGetafe
Match #4565316 · Home #10646 · Away #10042 · Status #8 · H [3, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 3, 0, 0]
Tottenham HotspurTottenham Hotspur1 - 1GetafeGetafe
Match #4578494 · Home #10183 · Away #10042 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
AS MonacoAS Monaco1 - 0GetafeGetafe
Match #4603205 · Home #10492 · Away #10042 · Status #8 · H [1, 0, 1, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Atletico MadridAtletico Madrid4 - 1GetafeGetafe
Match #4593748 · Home #10251 · Away #10042 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Real Valladolid CFReal Valladolid CF0 - 0GetafeGetafe
Match #4595876 · Home #10252 · Away #10042 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 0, 0, 0]
TenerifeTenerife1 - 2GetafeGetafe
Match #4591116 · Home #10045 · Away #10042 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của RC Celta

Real SociedadReal Sociedad0 - 0RC CeltaRC Celta
Match #4565419 · Home #10222 · Away #10371 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
RC CeltaRC Celta0 - 2Athletic ClubAthletic Club
Match #4565341 · Home #10371 · Away #10027 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 7, 0, 0]
RC CeltaRC Celta1 - 2CA OsasunaCA Osasuna
Match #4565318 · Home #10371 · Away #10749 · Status #8 · H [1, 1, 1, 0, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Valencia CFValencia CF0 - 0RC CeltaRC Celta
Match #4565336 · Home #10325 · Away #10371 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
NapoliNapoli1 - 1RC CeltaRC Celta
Match #4605678 · Home #11343 · Away #10371 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
SassuoloSassuolo1 - 4RC CeltaRC Celta
Match #4608980 · Home #18581 · Away #10371 · Status #8 · H [1, 0, 1, 0, 2, 0, 0] · A [4, 1, 0, 0, 7, 0, 0]
RC CeltaRC Celta2 - 2ViseuViseu
Match #4596072 · Home #10371 · Away #16185 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
RC CeltaRC Celta1 - 0Sporting GijonSporting Gijon
Match #4595877 · Home #10371 · Away #10466 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Sporting BragaSporting Braga2 - 2RC CeltaRC Celta
Match #4584498 · Home #10203 · Away #10371 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
RC CeltaRC Celta1 - 0Sevilla FCSevilla FC
Match #4358250 · Home #10371 · Away #10425 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Getafe
#11#21#31#42#53#60#70
RC Celta
#11#20#30#42#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K